ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đam mê" (1件)
đam mê

日本語
名興味、パッション
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
類語検索結果 "đam mê" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đam mê" (1件)
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
